Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
着凉
Hán-Việt: trứ
zháo liáng
Nghĩa chính
1
Bị cảm lạnh
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
着
zhe
trứ
Bộ: 目 · mục (mắt)
11 nét
make move, take action
▶ Viết lại
凉
▶ Viết lại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
enfriar
Bị cảm lạnh
resfriar
Bị cảm lạnh
Tiếng Anh
catch a cold
Bị cảm lạnh
Xuất hiện ở từ khác
着
kết hợp
bị cảm, cảm lạnh
AI
1
Bị cảm lạnh
1
Bị cảm lạnh
1
Bị cảm lạnh