Dịch

着凉

Hán-Việt: trứ
zháo liáng

Nghĩa chính

  1. Bị cảm lạnh

Chữ và bộ thủ (character, radical)

着
zhetrứ
Bộ: 目 · mục (mắt)11 nét
make move, take action
凉

AI