Dịch

爱人

Hán-Việt: nhân
ài ren

Nghĩa chính

  1. Người yêu, vợ hoặc chồng

Chữ và bộ thủ (character, radical)

爱
ài
Bộ: 爪 · trảo (móng vuốt)10 nét
love, be fond of, like
人
rénnhân
Bộ: 人 · nhân (người)2 nét
man; people; mankind; someone else

AI