Dịch

毫克

Hán-Việt: hào khắc
háo kè

Nghĩa chính

  1. Mi-li-gam

Chữ và bộ thủ (character, radical)

毫
háohào
Bộ: 毛 · mao (lông)11 nét
fine hair; measure of length
克
kèkhắc
Bộ: 儿 · nhân (người (chân đi))7 nét
gram; overcome; transliteration

AI