毫克
Hán-Việt: hào khắc
háo kè
Nghĩa chính
- Mi-li-gam
Chữ và bộ thủ (character, radical)
毫
háohào
Bộ: 毛 · mao (lông)11 nét
fine hair; measure of length克
kèkhắc
Bộ: 儿 · nhân (người (chân đi))7 nét
gram; overcome; transliterationXuất hiện ở từ khác
- 克kết hợpmilligram