Dịch

查出来

Hán-Việt: tra xuất lai
chá chū lái

Nghĩa chính

  1. Tra ra, phát hiện ra

Chữ và bộ thủ (character, radical)

查
chátra
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)9 nét
investigate, examine, seek into
出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce
来
láilai
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)7 nét
come, coming; return, returning

AI