Dịch

救人

Hán-Việt: cứu nhân
jiù rén

Nghĩa chính

  1. Cứu người

Chữ và bộ thủ (character, radical)

救
jiùcứu
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)11 nét
save, rescue, relieve; help, aid
人
rénnhân
Bộ: 人 · nhân (người)2 nét
man; people; mankind; someone else

AI