效果不错
Hán-Việt: hiệu quả bất thó
xiào guǒ bù cuò
Nghĩa chính
- Hiệu quả khá tốt
Chữ và bộ thủ (character, radical)
效
xiàohiệu
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)10 nét
result, effect; effectiveness果
guǒquả
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)8 nét
fruit; result不
bùbất
Bộ: 一 · nhất (một)4 nét
no, not; un-; negative prefix错
cuòthó
Bộ: 金 · kim (vàng, kim loại)13 nét
error, blunder, mistake; wrong