换人
Hán-Việt: nhân
huàn rén
Nghĩa chính
- Thay người
Chữ và bộ thủ (character, radical)
换
huàn
Bộ: 手 · thủ (tay)10 nét
change人
rénnhân
Bộ: 人 · nhân (người)2 nét
man; people; mankind; someone elseCụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 兑换人民币 | Đổi nhân dân tệ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ,。Người dẫn chương trình cũ bị ốm, nhóm sản xuất thay người tiếp quản.
Xuất hiện ở từ khác
- 换kết hợpthay người