Dịch

换人

Hán-Việt: nhân
huàn rén

Nghĩa chính

  1. Thay người

Chữ và bộ thủ (character, radical)

换
huàn
Bộ: 手 · thủ (tay)10 nét
change
人
rénnhân
Bộ: 人 · nhân (người)2 nét
man; people; mankind; someone else

Cụm từ (phrase)

兑换人民币Đổi nhân dân tệ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ,。Người dẫn chương trình cũ bị ốm, nhóm sản xuất thay người tiếp quản.

AI