Dịch

打开电视

Hán-Việt: đả khai thị
dǎ kāi diàn shì

Nghĩa chính

  1. Bật ti vi

Chữ và bộ thủ (character, radical)

打
dǎđả
Bộ: 手 · thủ (tay)5 nét
strike, hit, beat; fight; attack
开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start
电
diàn
Bộ: 田 · điền (ruộng)5 nét
electricity; electric; lightning
视
shìthị
Bộ: 示 · thị (chỉ bảo, thần đất)8 nét
look at, inspect, observe, see

AI