打开电脑
Hán-Việt: đả khai não
dǎ kāi diàn nǎo
Nghĩa chính
- Bật máy tính
Chữ và bộ thủ (character, radical)
打
dǎđả
Bộ: 手 · thủ (tay)5 nét
strike, hit, beat; fight; attack开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start电
diàn
Bộ: 田 · điền (ruộng)5 nét
electricity; electric; lightning脑
nǎonão
Bộ: 肉 · nhục (thịt)10 nét
brainXuất hiện ở từ khác
- 打开kết hợpbật máy tính