Dịch

打开电脑

Hán-Việt: đả khai não
dǎ kāi diàn nǎo

Nghĩa chính

  1. Bật máy tính

Chữ và bộ thủ (character, radical)

打
dǎđả
Bộ: 手 · thủ (tay)5 nét
strike, hit, beat; fight; attack
开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start
电
diàn
Bộ: 田 · điền (ruộng)5 nét
electricity; electric; lightning
脑
nǎonão
Bộ: 肉 · nhục (thịt)10 nét
brain

AI