打开文件
Hán-Việt: đả khai văn kiện
dǎkāi wénjiàn
Nghĩa chính
- Mở tệp
Chữ và bộ thủ (character, radical)
打
dǎđả
Bộ: 手 · thủ (tay)5 nét
strike, hit, beat; fight; attack开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start文
wénvăn
Bộ: 文 · văn (chữ, vẻ đẹp)4 nét
literature, culture, writing件
jiànkiện
Bộ: 人 · nhân (người)6 nét
numerary adjunct for article; matterVí dụ
- 。Hãy mở tệp.
Xuất hiện ở từ khác
- 打开kết hợpmở tệp