打开包装
Hán-Việt: đả khai bao trang
dǎ kāi bāo zhuāng
Nghĩa chính
- Mở bao bì
Chữ và bộ thủ (character, radical)
打
dǎđả
Bộ: 手 · thủ (tay)5 nét
strike, hit, beat; fight; attack开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start包
bāobao
Bộ: 勺5 nét
wrap, pack, bundle; package装
zhuāngtrang
Bộ: 衣 · y (áo, quần áo)12 nét
dress, clothes, attire; fillXuất hiện ở từ khác
- 打开kết hợpmở bao bì