开水
Hán-Việt: khai thuỷ
kāi shuǐ
Nghĩa chính
- Nước sôi
Chữ và bộ thủ (character, radical)
开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start水
shuǐthuỷ
Bộ: 水 · thủy (nước)4 nét
water, liquid, lotion, juiceNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 水kết hợpnước sôi