Dịch

开水

Hán-Việt: khai thuỷ
kāi shuǐ

Nghĩa chính

  1. Nước sôi

Chữ và bộ thủ (character, radical)

开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start
水
shuǐthuỷ
Bộ: 水 · thủy (nước)4 nét
water, liquid, lotion, juice

Ngôn ngữ khác

AI