变成废墟
Hán-Việt: biến thành phế
biàn chéng fèi xū
Nghĩa chính
- Biến thành đống đổ nát
Chữ và bộ thủ (character, radical)
变
biànbiến
Bộ: 又 · hựu (lại nữa)8 nét
change, transform, alter; rebel成
chéngthành
Bộ: 戈 · qua (cái mác, giáo)6 nét
completed, finished, fixed废
fèiphế
Bộ: 广 · nghiễm (mái che, hiên)8 nét
abrogate, terminate, discard墟
Xuất hiện ở từ khác
- 变成kết hợpbiến thành đống đổ nát