Dịch

变成废墟

Hán-Việt: biến thành phế
biàn chéng fèi xū

Nghĩa chính

  1. Biến thành đống đổ nát

Chữ và bộ thủ (character, radical)

变
biànbiến
Bộ: 又 · hựu (lại nữa)8 nét
change, transform, alter; rebel
成
chéngthành
Bộ: 戈 · qua (cái mác, giáo)6 nét
completed, finished, fixed
废
fèiphế
Bộ: 广 · nghiễm (mái che, hiên)8 nét
abrogate, terminate, discard
墟

AI