Dịch

发动政变

Hán-Việt: phát động chính biến
fā dòng zhèng biàn

Nghĩa chính

  1. Phát động đảo chính

Chữ và bộ thủ (character, radical)

发
fāphát
Bộ: 又 · hựu (lại nữa)5 nét
issue, dispatch, send out; hair
动
dòngđộng
Bộ: 力 · lực (sức mạnh)6 nét
move, happen; movement, action
政
zhèngchính
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)9 nét
government, political affairs
变
biànbiến
Bộ: 又 · hựu (lại nữa)8 nét
change, transform, alter; rebel

AI