Dịch

出门

Hán-Việt: xuất môn
chū mén

Nghĩa chính

  1. Ra khỏi nhà

Chữ và bộ thủ (character, radical)

出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce
门
ménmôn
Bộ: 門 · môn (cửa hai cánh)3 nét
gate, door, entrance, opening

Cụm từ (phrase)

推出门外Đẩy ra ngoài cửa

AI