云团
Hán-Việt: vân đoàn
yúntuán
Nghĩa chính
- Đám mây, khối mây
Chữ và bộ thủ (character, radical)
云
yúnvân
Bộ: 二 · nhị (hai)4 nét
say, speak; clouds团
tuánđoàn
Bộ: 囗 · vi (vây quanh)6 nét
sphere, ball, circle; mass, lumpVí dụ
- 。Một đám mây lớn xuất hiện ở phía xa.
Xuất hiện ở từ khác
- 团kết hợpđám mây, khối mây