Dịch

云团

Hán-Việt: vân đoàn
yúntuán

Nghĩa chính

  1. Đám mây, khối mây

Chữ và bộ thủ (character, radical)

云
yúnvân
Bộ: 二 · nhị (hai)4 nét
say, speak; clouds
团
tuánđoàn
Bộ: 囗 · vi (vây quanh)6 nét
sphere, ball, circle; mass, lump

Ví dụ

  • 。Một đám mây lớn xuất hiện ở phía xa.

AI