Dịch

中毒

Hán-Việt: trung độc
zhòng dú

Nghĩa chính

  1. Trúng độc

Chữ và bộ thủ (character, radical)

中
zhōngtrung
Bộ: 丨 · cổn (nét sổ dọc)4 nét
central; center, middle; in the midst of; hit (target); attain
毒
dúđộc
Bộ: 毋 · vô (chớ, đừng)9 nét
poison, venom; poisonous

Cụm từ (phrase)

食物中毒Ngộ độc thực phẩm
药物中毒Ngộ độc thuốc

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 。Ngộ độc khí than rất nguy hiểm.

AI