中毒
Hán-Việt: trung độc
zhòng dú
Nghĩa chính
- Trúng độc
Chữ và bộ thủ (character, radical)
中
zhōngtrung
Bộ: 丨 · cổn (nét sổ dọc)4 nét
central; center, middle; in the midst of; hit (target); attain毒
dúđộc
Bộ: 毋 · vô (chớ, đừng)9 nét
poison, venom; poisonous