中华文明
Hán-Việt: trung hoa văn minh
Zhōnghuá wénmíng
Nghĩa chính
- Nền văn minh Trung Hoa
Chữ và bộ thủ (character, radical)
中
zhōngtrung
Bộ: 丨 · cổn (nét sổ dọc)4 nét
central; center, middle; in the midst of; hit (target); attain华
huáhoa
Bộ: 十 · thập (mười)6 nét
flowery; illustrious; Chinese文
wénvăn
Bộ: 文 · văn (chữ, vẻ đẹp)4 nét
literature, culture, writing明
míngminh
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)8 nét
bright, light, brilliant; clearVí dụ
- 。Văn minh Trung Hoa đóng góp lớn cho nhân loại.
Xuất hiện ở từ khác
- 中华kết hợpnền văn minh Trung Hoa