Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zureo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/suˈɾeo/
Nghĩa chính
1
Kêu; thủ thỉ
danh từ
coo; cooing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zureo
Dạng gốc
(base form)
zureo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coo
Gù
AI
1
Kêu
1
Kêu
1
Kêu