Dịch

zureo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/suˈɾeo/

Nghĩa chính

  1. Kêu; thủ thỉdanh từcoo; cooing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zureoDạng gốc (base form)
  2. zureosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI