Dịch

zulo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθulo/

Nghĩa chính

  1. Nơi cất giữ, nơi ẩn náudanh từcache, hiding place

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zuloDạng gốc (base form)
  2. zulosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . . , , .

AI