zulú
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/suˈlu/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng Zulutính từZulu
- Tiếng Zulu (ngôn ngữ)danh từZulu (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng Zulu
- Zulu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh