Dịch

zulú

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/suˈlu/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Zulutính từZulu
  2. Tiếng Zulu (ngôn ngữ)danh từZulu (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zulúDạng gốc (base form)
  2. zulúesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. zulúsGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Zulu
  1. Zulu

Ngôn ngữ khác

AI