Dịch

zootécnico

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật chăn nuôitính từzootechnic
  2. Kỹ thuật viên vườn thúdanh từzootechnician

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zootécnicoDạng gốc (base form)
  2. zootécnicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. zootécnicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. zootécnicaGiống cái (feminine)

AI