Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zigzag
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tsiɡˈsaɡ/
Nghĩa chính
1
Ngoằn ngoèo
danh từ
zigzag
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zigzag
Dạng gốc
(base form)
zigzag
s
Số nhiều
(plural)
zigzag
ues
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zigzag
Đường zíc zắc
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zigzag
zigzag
ueante
Ngoằn ngoèo; quanh co, uốn cong hoặc xoắn
tính từ
zigzag
uear
Ngoằn ngoèo
động từ
zigzag
ueo
Hành động ngoằn ngoèo
danh từ
AI
1
Ngoằn ngoèo
1
Ngoằn ngoèo
1
Ngoằn ngoèo