Dịch

zigzag

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tsiɡˈsaɡ/

Nghĩa chính

  1. Ngoằn ngoèodanh từzigzag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zigzagDạng gốc (base form)
  2. zigzagsSố nhiều (plural)
  3. zigzaguesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI