Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zazo
tính từ
(adjective)
/ˈθaθo/
Nghĩa chính
1
Nói lắp
tính từ
stuttering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zazo
Dạng gốc
(base form)
zaz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
zazo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
zaz
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stuttering
Tật nói lắp, chứng nói lắp
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tartamudo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zazo
zazo
so
Nói lắp
tính từ
AI
1
Nói lắp
1
Nói lắp
1
Nói lắp