Dịch

zazo

tính từ (adjective)
/ˈθaθo/

Nghĩa chính

  1. Nói lắptính từstuttering

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zazoDạng gốc (base form)
  2. zazasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. zazosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. zazaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc zazo

AI