Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zaranda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/θaˈɾanda/
Nghĩa chính
1
Máy lắc (máy)
danh từ
shaker (machine)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zaranda
Dạng gốc
(base form)
zaranda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shaker
Người lắc, máy lắc
Shaker
Người theo đạo Tin Lành Thiên chúa giáo không kết hôn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zaranda
zaranda
jo
Bẩn thỉu; khủng khiếp (người)
tính từ, danh từ
zaranda
ja
Chuyện vặt vãnh; điều nhỏ nhặt
danh từ
AI
1
Máy lắc (máy)
1
Máy lắc (máy)
1
Máy lắc (máy)