zapoteco
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θapoˈteko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Là thành viên của một dân tộc bản địa Mexico, tập trung ở bang Oaxaca và lan sang một số bang lân cậnqua tiếng Anhtính từZapotec
- Zapotec (ngôn ngữ)danh từZapotec (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Là thành viên của một dân tộc bản địa Mexico
- Là thành viên của một dân tộc bản địa Mexico, tập trung ở bang Oaxaca và lan sang một số bang lân cậnqua tiếng AnhZapotec