Dịch

zapoteco

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θapoˈteko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Là thành viên của một dân tộc bản địa Mexico, tập trung ở bang Oaxaca và lan sang một số bang lân cậnqua tiếng Anhtính từZapotec
  2. Zapotec (ngôn ngữ)danh từZapotec (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zapotecoDạng gốc (base form)
  2. zapotecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. zapotecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. zapotecaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Là thành viên của một dân tộc bản địa Mexico
  1. Là thành viên của một dân tộc bản địa Mexico, tập trung ở bang Oaxaca và lan sang một số bang lân cậnqua tiếng AnhZapotec

AI