Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zapateo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θapaˈteo/
Nghĩa chính
1
Dậm chân
danh từ
stomp; stomping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zapateo
Dạng gốc
(base form)
zapateo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stomp
Giẫm mạnh, bước nặng nề
AI
1
Dậm chân
1
Dậm chân
1
Dậm chân