Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zapapico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θapaˈpiko/
Nghĩa chính
1
Cuốc chim, cúp
danh từ
pickaxe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zapapico
Dạng gốc
(base form)
zapapico
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pickaxe
Cuốc chim, cúp
AI
1
Cuốc chim
1
Cuốc chim
1
Cuốc chim