zapalote
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sapaˈlote/
Nghĩa chính
- Một loại chuốidanh từa kind of banana
- Các loại cây thùa lớn của Mexico và miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là lô hội Mỹ, Agave Americaanaqua tiếng Anhdanh từmaguey
- Một loại ngôdanh từa kind of maize
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zapaloteDạng gốc (base form)
- zapalotesSố nhiều (plural)