Dịch

zapalote

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sapaˈlote/

Nghĩa chính

  1. Một loại chuốidanh từa kind of banana
  2. Các loại cây thùa lớn của Mexico và miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là lô hội Mỹ, Agave Americaanaqua tiếng Anhdanh từmaguey
  3. Một loại ngôdanh từa kind of maize

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zapaloteDạng gốc (base form)
  2. zapalotesSố nhiều (plural)

AI