Dịch

zapán

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θaˈpan/

Nghĩa chính

  1. Bụngdanh từpaunch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zapánDạng gốc (base form)
  2. zapanesSố nhiều (plural)

AI