zanahoria
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θanaˈoɾja/nguồn
Nghĩa chính
- Củ cà rốtdanh từcarrot (root vegetable, usually orange)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zanahoriaDạng gốc (base form)
- zanahoriasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zanahoria blancadanh từ | danh từ | Củ cải |
| zanahoria silvestredanh từ | danh từ | Cà rốt hoang dã |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cà rốt là thực phẩm giàu caroteno.
- .Thỏ đã lấy trộm một củ cà rốt trong vườn.
- " ." " ."Tôi không thích cà rốt. Tôi cũng không.