Dịch

zanahoria

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θanaˈoɾja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Củ cà rốtdanh từcarrot (root vegetable, usually orange)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zanahoriaDạng gốc (base form)
  2. zanahoriasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

zanahoria blancadanh từCủ cải
zanahoria silvestredanh từCà rốt hoang dã

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cà rốt là thực phẩm giàu caroteno.
  • .Thỏ đã lấy trộm một củ cà rốt trong vườn.
  • " ." " ."Tôi không thích cà rốt. Tôi cũng không.

AI