Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zamba
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsamba/
Nghĩa chính
1
Điệu nhảy truyền thống của Argentina
danh từ
traditional dance of Argentina
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zamba
Dạng gốc
(base form)
zamba
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zamba
zamba
l
Sambal
chưa dịch
tính từ, danh từ
AI
1
Điệu nhảy truyền thống của Argentina
1
Điệu nhảy truyền thống của Argentina
1
Điệu nhảy truyền thống của Argentina