Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zafio
C2
tính từ
(adjective)
/ˈθafjo/
Nghĩa chính
1
Thô; thô bỉ
tính từ
coarse; crude; crass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zafio
Dạng gốc
(base form)
zafi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
zafio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
zafi
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zafio
zafi
edad
Sự thô lỗ
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coarse
Thô
AI
1
Thô
1
Thô
1
Thô