Dịch

zacatuche

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sakaˈtut͡ʃe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thỏ núi lửadanh từvolcano rabbit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zacatucheDạng gốc (base form)
  2. zacatuchesSố nhiều (plural)

AI