Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teporingo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tepoˈɾinɡo/
Nghĩa chính
1
Thỏ núi lửa
danh từ
volcano rabbit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teporingo
Dạng gốc
(base form)
teporingo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
conejo de los volcanes
zacatuche
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
volcano rabbit
Con thỏ nhỏ, Romerolagus diazi, sống ở vùng núi Mexico
AI
1
Thỏ núi lửa
1
Thỏ núi lửa
1
Thỏ núi lửa