Dịch

z

A2ký hiệu (symbol)
/ˈseta/

Nghĩa chính

  1. Chữ cái thứ hai mươi bảy trong bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha, được gọi là zeta và được viết bằng chữ Latinhký hiệuThe twenty-seventh letter of the Spanish alphabet, called zeta and written in the Latin script.

Cụm từ (phrase)

generación ZThế hệ Z
i/languages M to Zký hiệu, danh từChữ cái thứ chín trong bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha, được viết bằng chữ Latinh
bosón ZZ-bosonchưa dịch

AI