bosón Z
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˌson ˈθeta/
Nghĩa chính
- Một hạt cơ bản, một boson chuẩn, cùng với boson W, làm trung gian cho lực hạt nhân yếu; nó có điện tích bằng 0qua tiếng Anhdanh từZ-boson
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bosón ZDạng gốc (base form)
- bosones ZSố nhiều (plural)