Dịch

bosón Z

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˌson ˈθeta/

Nghĩa chính

  1. Một hạt cơ bản, một boson chuẩn, cùng với boson W, làm trung gian cho lực hạt nhân yếu; nó có điện tích bằng 0qua tiếng Anhdanh từZ-boson

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bosón ZDạng gốc (base form)
  2. bosones ZSố nhiều (plural)

AI