Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yuyu
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʝuju/
Nghĩa chính
1
Lũ quái đản, lũ heeby-jeebies
danh từ
the creeps, the heeby-jeebies
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
creeps
Cảm giác kiến bò trên da
AI
1
Lũ quái đản
1
Lũ quái đản
1
Lũ quái đản