yoruba
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ʃoˈɾuba/
Nghĩa chính
- Tiếng Yorubatính từYoruba
- Yoruba (người)danh từYoruba (people)
- Tiếng Yoruba (ngôn ngữ)danh từYoruba (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yorubaDạng gốc (base form)
- yorubasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh