Dịch

yoruba

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ʃoˈɾuba/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Yorubatính từYoruba
  2. Yoruba (người)danh từYoruba (people)
  3. Tiếng Yoruba (ngôn ngữ)danh từYoruba (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yorubaDạng gốc (base form)
  2. yorubasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI