Dịch

yonqui

B2danh từ (noun)
/ˈʝonki/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người nghiện ma túy, con nghiệndanh từjunkie, drug addict

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yonquiDạng gốc (base form)
  2. yonquisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh họ tôi là một con nghiện.
  • .Kim tiêm của dân nghiện vứt la liệt khắp công viên.
  • .Người phụ nữ này là một con nghiện và một kẻ bất hảo từ năm mười lăm tuổi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người nghiện ma túy

Ngôn ngữ khác

AI