yeyo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝeʝo/
Nghĩa chính
- Chóng mặt; ngất xỉu (hành động ngất xỉu)danh từdizziness; faint (act of fainting)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yeyoDạng gốc (base form)
- yeyosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh