Dịch

yeyo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝeʝo/

Nghĩa chính

  1. Chóng mặt; ngất xỉu (hành động ngất xỉu)danh từdizziness; faint (act of fainting)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yeyoDạng gốc (base form)
  2. yeyosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI