Dịch

yeshivá

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ʒeʃiˈba/

Nghĩa chính

  1. Vângdanh từyeshiva

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yeshiváDạng gốc (base form)
  2. yeshivásSố nhiều (plural)

AI