Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yeshivá
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ʒeʃiˈba/
Nghĩa chính
1
Vâng
danh từ
yeshiva
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yeshivá
Dạng gốc
(base form)
yeshivá
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
是
shì
Vâng, rõ, tuân lệnh
嗯
ēn
Ừ, vâng
Tiếng Anh
yeshiva
Học viện Do Thái học
AI
1
Vâng
1
Vâng
1
Vâng