Dịch

yak

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʒak/nguồn

Nghĩa chính

  1. Yak (bò)danh từyak (bovine)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yakDạng gốc (base form)
  2. yaksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI