Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yak
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʒak/
nguồn
Nghĩa chính
1
Yak (bò)
danh từ
yak (bovine)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yak
Dạng gốc
(base form)
yak
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yak
Bò tây tạng
AI
1
Yak (bò)
1
Yak (bò)
1
Yak (bò)