Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ya se ve
Nghĩa chính
1
Thấy rõ rồi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ya se veía venir
Đã thấy trước được rồi
Xuất hiện ở từ khác
ve
kết hợp
đã thấy rõ; đã lộ ra
AI
1
Thấy rõ rồi
1
Thấy rõ rồi
1
Thấy rõ rồi