Dịch

windsurf

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈw̝indsoɾf/

Nghĩa chính

  1. Lướt ván buồmdanh từwindsurfing

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI