Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
windsurf
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈw̝indsoɾf/
Nghĩa chính
1
Lướt ván buồm
danh từ
windsurfing
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tablavela
wind surfing
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
windsurfing
[[|]] môn lướt ván buồm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
windsurf
windsurf
ero
Đồng nghĩa với windsurfista
danh từ, tính từ
windsurf
ing
Đồng nghĩa với windsurf
danh từ
windsurf
ista
Người lướt ván buồm
danh từ
AI
1
Lướt ván buồm
1
Lướt ván buồm
1
Lướt ván buồm