Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wafle
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡwafle/
Nghĩa chính
1
Bánh quế
danh từ
waffle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wafle
Dạng gốc
(base form)
wafle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
waffle
Chuyện dông dài
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gofre
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wafle
wafle
ra
Bánh quế sắt
danh từ
AI
1
Bánh quế
1
Bánh quế
1
Bánh quế