Dịch

wafle

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡwafle/

Nghĩa chính

  1. Bánh quếdanh từwaffle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wafleDạng gốc (base form)
  2. waflesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc wafle

AI