Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vusted
đại từ
(pronoun)
/busˈted/
Nghĩa chính
1
Người thứ hai chính thức; bạn (số ít)
đại từ
second person formal; you (singular)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vusted
Dạng gốc
(base form)
vusted
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
usted
AI
1
Người thứ hai chính thức
1
Người thứ hai chính thức
1
Người thứ hai chính thức