Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vulneración
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi phạm
danh từ
infringement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vulneración
Dạng gốc
(base form)
vulneraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
违反
wéi fǎn
Vi phạm, làm trái
犯
fàn
Phạm, vi phạm
Tiếng Anh
infringement
Sự vi phạm
AI
1
Vi phạm
1
Vi phạm
1
Vi phạm