vulcanólogo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bulkaˈnoloɡo/
Nghĩa chính
- Nhà nghiên cứu núi lửadanh từvolcanologist, vulcanologist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vulcanólogoDạng gốc (base form)
- vulcanólogosSố nhiều (plural)
- vulcanólogasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- vulcanólogaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)