Dịch

vulcanólogo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bulkaˈnoloɡo/

Nghĩa chính

  1. Nhà nghiên cứu núi lửadanh từvolcanologist, vulcanologist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vulcanólogoDạng gốc (base form)
  2. vulcanólogosSố nhiều (plural)
  3. vulcanólogasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. vulcanólogaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI