Dịch

voyerista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tò mòtính từvoyeuristic
  2. Người thích xem hình ảnh liên quan đến tình dụcdanh từvoyeur

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voyeristaDạng gốc (base form)
  2. voyeristasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI